Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưỡi gà


[lưỡi gà]
Tongue,reed.
Lưỡi gà của kèn
A trumpet reed.
Valve.
Uvula.



Tongue,reed
Lưỡi gà của kèn A trumpet reed
Valve
Uvula


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.